Bản dịch của từ Not falling trong tiếng Việt

Not falling

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not falling(Phrase)

nˈɒt fˈɔːlɪŋ
ˈnɑt ˈfɔɫɪŋ
01

Không ở trong trạng thái suy thoái

Not in a state of descent or decline

Ví dụ
02

Không phải trải qua thất bại hay trở ngại

Not experiencing a failure or setback

Ví dụ
03

Duy trì một vị trí ổn định hoặc cao hơn

Maintaining a stable or elevated position

Ví dụ