Bản dịch của từ Not falling trong tiếng Việt
Not falling
Phrase

Not falling(Phrase)
nˈɒt fˈɔːlɪŋ
ˈnɑt ˈfɔɫɪŋ
02
Không phải trải qua thất bại hay trở ngại
Not experiencing a failure or setback
Ví dụ
03
Duy trì một vị trí ổn định hoặc cao hơn
Maintaining a stable or elevated position
Ví dụ
