Bản dịch của từ Not live up to expectations trong tiếng Việt

Not live up to expectations

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not live up to expectations(Phrase)

nˈɒt lˈaɪv ˈʌp tˈuː ˌɛkspɛktˈeɪʃənz
ˈnɑt ˈɫaɪv ˈəp ˈtoʊ ˌɛkspəkˈteɪʃənz
01

Không đạt được hiệu suất hoặc hành vi như mong đợi

Does not meet the expected performance or behavior

未能达到预期的表现或行为

Ví dụ
02

Không đạt được tiêu chuẩn mà ai đó mong đợi

Doesn't meet the expectations that someone has

未达到某人的期望标准

Ví dụ
03

Làm ai đó thất vọng vì không đáp ứng được mong đợi hoặc yêu cầu của họ

To let someone down by not meeting their expectations or needs

让某人失望,因为没有达到他们的期望或要求

Ví dụ