Bản dịch của từ Notary public trong tiếng Việt
Notary public

Notary public(Noun)
(pháp lý) Một viên chức có thẩm quyền chứng thực các lời tuyên thệ và tuyên bố theo luật, làm chứng và xác nhận tính xác thực của các tài liệu, và thực hiện một số công việc khác tùy theo quy định của từng nơi.
(law) An officer who can administer oaths and statutory declarations, witness and authenticate documents and perform certain other acts varying from jurisdiction to jurisdiction.
公证人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Công chứng viên (notary public) là một chức danh pháp lý có vai trò chứng thực các văn bản và hợp đồng pháp lý nhằm đảm bảo tính hợp lệ và phòng chống gian lận. Tại Anh và Mỹ, khái niệm này được sử dụng phổ biến, tuy nhiên, quy trình và quyền hạn của công chứng viên có thể khác nhau. Tại Mỹ, công chứng viên thường chỉ thực hiện việc chứng thực chữ ký, trong khi tại Anh, họ có thể thực hiện nhiều dịch vụ pháp lý khác nhau hơn.
Thuật ngữ "notary public" có nguồn gốc từ tiếng Latin "notarius", nghĩa là "người ghi chép". Trong thời kỳ La Mã cổ đại, các notarius là những người ghi lại và chứng thực các tài liệu pháp lý, đóng vai trò quan trọng trong các giao dịch và hồ sơ công cộng. Dần dần, khái niệm này phát triển thành vị trí chính thức với quyền hạn chứng thực tại nhiều quốc gia. Hiện nay, notary public vẫn giữ vai trò xác thực tính hợp pháp của các tài liệu, góp phần vào sự minh bạch và tin cậy trong lĩnh vực pháp luật.
Thuật ngữ "notary public" xuất hiện với tần suất nhất định trong cả bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong các văn bản chuyên ngành và phần thi viết, nơi yêu cầu hiểu biết về các yếu tố pháp lý. Trong thực tế, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc chứng thực tài liệu, hợp đồng hay giao dịch pháp lý. Notary public giữ vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính hợp pháp và xác thực của các giao dịch, góp phần bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.
Công chứng viên (notary public) là một chức danh pháp lý có vai trò chứng thực các văn bản và hợp đồng pháp lý nhằm đảm bảo tính hợp lệ và phòng chống gian lận. Tại Anh và Mỹ, khái niệm này được sử dụng phổ biến, tuy nhiên, quy trình và quyền hạn của công chứng viên có thể khác nhau. Tại Mỹ, công chứng viên thường chỉ thực hiện việc chứng thực chữ ký, trong khi tại Anh, họ có thể thực hiện nhiều dịch vụ pháp lý khác nhau hơn.
Thuật ngữ "notary public" có nguồn gốc từ tiếng Latin "notarius", nghĩa là "người ghi chép". Trong thời kỳ La Mã cổ đại, các notarius là những người ghi lại và chứng thực các tài liệu pháp lý, đóng vai trò quan trọng trong các giao dịch và hồ sơ công cộng. Dần dần, khái niệm này phát triển thành vị trí chính thức với quyền hạn chứng thực tại nhiều quốc gia. Hiện nay, notary public vẫn giữ vai trò xác thực tính hợp pháp của các tài liệu, góp phần vào sự minh bạch và tin cậy trong lĩnh vực pháp luật.
Thuật ngữ "notary public" xuất hiện với tần suất nhất định trong cả bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong các văn bản chuyên ngành và phần thi viết, nơi yêu cầu hiểu biết về các yếu tố pháp lý. Trong thực tế, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc chứng thực tài liệu, hợp đồng hay giao dịch pháp lý. Notary public giữ vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính hợp pháp và xác thực của các giao dịch, góp phần bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.
