Bản dịch của từ Notified the police trong tiếng Việt
Notified the police

Notified the police(Verb)
Thông báo hoặc cảnh báo, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý.
Issue notices or warnings, especially in legal contexts.
发布通知或警示,尤其是在法律环境中显得尤为重要。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "notified the police" có nghĩa là thông báo cho cảnh sát về một sự việc nào đó, thường liên quan đến hành vi phạm pháp hoặc tình huống khẩn cấp. Trong tiếng Anh Anh, phiên bản tương đương là "notified the police", không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hoặc viết. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này cũng được sử dụng phổ biến mà không có sự khác biệt về nghĩa hay ngữ cảnh. Cụm từ này thường thấy trong các bản tin, báo cáo và các tài liệu pháp lý.
Cụm từ "notified the police" có nghĩa là thông báo cho cảnh sát về một sự việc nào đó, thường liên quan đến hành vi phạm pháp hoặc tình huống khẩn cấp. Trong tiếng Anh Anh, phiên bản tương đương là "notified the police", không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hoặc viết. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này cũng được sử dụng phổ biến mà không có sự khác biệt về nghĩa hay ngữ cảnh. Cụm từ này thường thấy trong các bản tin, báo cáo và các tài liệu pháp lý.
