Bản dịch của từ Novaculite trong tiếng Việt

Novaculite

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Novaculite(Noun)

nˈɑvəkəlt
nˈɑvəkəlt
01

Một loại đá silicat rất cứng, đặc và mịn, giống đá chert, có hàm lượng thạch anh vi tinh thể cao.

A hard dense finegrained siliceous rock resembling chert with a high content of microcrystalline quartz.

一种硬密细粒的硅质岩, 类似于燧石, 含有高量的微晶石英。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh