novaculite
novaculite (Noun)
Nghĩa 01
Một loại đá silicat rất cứng, đặc và mịn, giống đá chert, có hàm lượng thạch anh vi tinh thể cao.
A hard dense finegrained siliceous rock resembling chert with a high content of microcrystalline quartz.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Novaculite là một loại đá trầm tích tinh thể, được hình thành từ sự tích tụ và nén chặt của silica. Đặc điểm nổi bật của novaculite là độ cứng cao và khả năng mài mòn, khiến nó thường được sử dụng để chế tạo công cụ mài trong công nghiệp. Trong tiếng Anh, từ "novaculite" được sử dụng nhất quán giữa Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, do đặc tính địa chất riêng biệt, sự phân bố của novaculite có thể khác nhau giữa các vùng.