Bản dịch của từ Novel riser trong tiếng Việt
Novel riser
Noun [U/C]

Novel riser(Noun)
nˈɒvəl rˈaɪzɐ
ˈnoʊvəɫ ˈraɪzɝ
Ví dụ
02
Một người hoặc vật thường tượng trưng nâng cao (đề cập đến) điều gì đó.
A person or thing that supports or upholds something, especially in a figurative sense.
在比喻意义上,指那些提升或提振某事的人或事物
Ví dụ
