Bản dịch của từ Novel riser trong tiếng Việt

Novel riser

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Novel riser(Noun)

nˈɒvəl rˈaɪzɐ
ˈnoʊvəɫ ˈraɪzɝ
01

Một cấu trúc đứng dài thường dùng để nâng đỡ hoặc hỗ trợ một vật gì đó.

A long, usually upright structure used to support or hold something up.

这是一根常常竖着用来支撑或支援某物的长杆或结构。

Ví dụ
02

Một người hoặc vật thường tượng trưng nâng cao (đề cập đến) điều gì đó.

A person or thing that supports or upholds something, especially in a figurative sense.

在比喻意义上,指那些提升或提振某事的人或事物

Ví dụ
03

Trong in ấn, 'riser' có thể đề cập đến phần dẫn dùng để căn chỉnh cho phù hợp trong quá trình bố cục chữ.

In printing, 'riser' can refer to the lead space used to set type.

在排版中,'riser'可能指的是用来调整行距的行距调整器或垫片。

Ví dụ