Bản dịch của từ Novena trong tiếng Việt

Novena

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Novena(Noun)

noʊvˈinə
noʊvˈinə
01

Trong đạo Công giáo Rôma, "novena" là hình thức cầu nguyện hoặc cử hành thánh lễ đặc biệt liên tiếp trong chín ngày nhằm xin ơn, tỏ lòng sám hối hoặc cầu khẩn Chúa và các thánh.

In the Roman Catholic Church a form of worship consisting of special prayers or services on nine successive days.

天主教九日祈祷

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh