Bản dịch của từ Nubile trong tiếng Việt

Nubile

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nubile(Adjective)

nˈubɪl
nˈubɪl
01

Miêu tả một cô gái hoặc phụ nữ có vẻ ngoài gợi cảm, hấp dẫn về ngoại hình theo tiêu chuẩn tình dục (thường nhấn mạnh vào sức hấp dẫn giới tính).

Of a girl or woman sexually attractive.

性感的女性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Miêu tả một cô gái hoặc thiếu nữ đã trưởng thành về mặt thể xác, đủ tuổi để kết hôn; thường ám chỉ sự hấp dẫn tình dục của người trẻ.

Of a girl or young woman sexually mature old enough for marriage.

已成熟的少女,适合结婚。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh