Bản dịch của từ Nucleosome trong tiếng Việt
Nucleosome

Nucleosome(Noun)
Một đơn vị cấu trúc của nhiễm sắc thể eukaryote, gồm một đoạn ADN quấn quanh một cụm protein histone. Nucleosome giúp đóng gói ADN vào nhân tế bào và điều chỉnh truy cập vào thông tin di truyền.
A structural unit of a eukaryotic chromosome consisting of a length of DNA coiled around a core of histones.
真核染色体的结构单位,由DNA绕组蛋白核心缠绕而成。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Nucleosome là đơn vị cấu trúc cơ bản của cromatin trong tế bào nhân. Nó được hình thành từ mối liên kết giữa một đoạn DNA dài khoảng 147 base pairs với một khối hình cầu protein gọi là histone. Nucleosome giúp cuốn gói DNA, chịu trách nhiệm điều chỉnh hoạt động gene, và đóng vai trò quan trọng trong quá trình sao chép và sửa chữa DNA. Thuật ngữ này được sử dụng thống nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.
Từ "nucleosome" có nguồn gốc từ tiếng Latin "nucleus", nghĩa là "hạt nhân", kết hợp với hậu tố "-some", xuất phát từ tiếng Hy Lạp "soma", có nghĩa là "cơ thể". Nucleosome thể hiện cấu trúc cơ bản của vật liệu di truyền trong tế bào nhân thực, nơi DNA được quấn quanh các protein histone. Khái niệm này lần đầu tiên được giới thiệu vào những năm 1970, đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu cách tổ chức và điều hòa di chuyển thông tin di truyền.
Từ "nucleosome" có tần suất sử dụng thấp trong các thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần viết và nói liên quan đến chủ đề sinh học và di truyền. Trong các ngữ cảnh khác, thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong nghiên cứu sinh học phân tử, gen và trong các tài liệu giáo dục để mô tả cấu trúc cơ bản của trình tự DNA. Nucleosome đóng vai trò quan trọng trong việc đóng gói DNA, do đó, thường được thảo luận trong các bài giảng về gen và biểu hiện gen.
Nucleosome là đơn vị cấu trúc cơ bản của cromatin trong tế bào nhân. Nó được hình thành từ mối liên kết giữa một đoạn DNA dài khoảng 147 base pairs với một khối hình cầu protein gọi là histone. Nucleosome giúp cuốn gói DNA, chịu trách nhiệm điều chỉnh hoạt động gene, và đóng vai trò quan trọng trong quá trình sao chép và sửa chữa DNA. Thuật ngữ này được sử dụng thống nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.
Từ "nucleosome" có nguồn gốc từ tiếng Latin "nucleus", nghĩa là "hạt nhân", kết hợp với hậu tố "-some", xuất phát từ tiếng Hy Lạp "soma", có nghĩa là "cơ thể". Nucleosome thể hiện cấu trúc cơ bản của vật liệu di truyền trong tế bào nhân thực, nơi DNA được quấn quanh các protein histone. Khái niệm này lần đầu tiên được giới thiệu vào những năm 1970, đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu cách tổ chức và điều hòa di chuyển thông tin di truyền.
Từ "nucleosome" có tần suất sử dụng thấp trong các thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần viết và nói liên quan đến chủ đề sinh học và di truyền. Trong các ngữ cảnh khác, thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong nghiên cứu sinh học phân tử, gen và trong các tài liệu giáo dục để mô tả cấu trúc cơ bản của trình tự DNA. Nucleosome đóng vai trò quan trọng trong việc đóng gói DNA, do đó, thường được thảo luận trong các bài giảng về gen và biểu hiện gen.
