Bản dịch của từ Number beginning trong tiếng Việt

Number beginning

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Number beginning(Noun)

nˈʌmbɐ bɪɡˈɪnɪŋ
ˈnəmbɝ ˈbɛɡɪnɪŋ
01

Một vị trí trong một chuỗi

A position in a sequence

Ví dụ
02

Một chữ số hoặc một nhóm chữ số biểu thị một lượng hay giá trị.

A numeral or a group of numerals which denotes a quantity or value

Ví dụ
03

Một biểu tượng đại diện cho một đại lượng toán học.

A symbol representing a mathematical quantity

Ví dụ