Bản dịch của từ Number of days trong tiếng Việt

Number of days

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Number of days(Phrase)

nˈʌmbɐ ˈɒf dˈeɪz
ˈnəmbɝ ˈɑf ˈdeɪz
01

Được sử dụng để định lượng hoặc chỉ định thời gian

Used to quantify or specify duration

Ví dụ
02

Tổng số ngày trong một khoảng thời gian cụ thể

The total count of days in a specific timeframe

Ví dụ
03

Một khoảng thời gian cố định được tính bằng ngày.

A fixed period of time measured in days

Ví dụ