Bản dịch của từ Nursery school trong tiếng Việt
Nursery school
Noun [U/C]

Nursery school(Noun)
nˈɜːsəri skˈuːl
ˈnɝsɝi ˈskuɫ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cơ sở chăm sóc trẻ nhỏ, thường là để chuẩn bị cho việc nhập học tiểu học.
An institution for the care of young children typically in preparation for primary school
Ví dụ
