Bản dịch của từ Nurturing initiation trong tiếng Việt

Nurturing initiation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nurturing initiation(Noun)

nˈɜːtʃərɪŋ ɪnˌɪʃɪˈeɪʃən
ˈnɝtʃɝɪŋ ˌɪˌnɪʃiˈeɪʃən
01

Một quá trình hoặc sự kiện khởi đầu hoặc bắt đầu điều gì đó, thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển xã hội hoặc giáo dục.

A process or event that kicks off or starts something, often used in the context of social development or education.

一个启动或开始某事的过程或事件,常用于社会或教育发展方面

Ví dụ
02

Giai đoạn bắt đầu hoặc mới chớm của một quy trình

The beginning or initial phase of a process

一个过程的起始或萌芽阶段

Ví dụ
03

Hành động dưỡng dục nhằm thúc đẩy sự phát triển hoặc tiến bộ của ai đó hoặc cái gì đó

Nurturing someone's growth or progress, or fostering development in something.

培养,指的是促进某人或某事生长或发展的过程

Ví dụ