Bản dịch của từ Nutrient neglect trong tiếng Việt
Nutrient neglect

Nutrient neglect(Noun)
Chất dinh dưỡng cung cấp năng lượng đóng vai trò điều hòa quá trình trao đổi chất hoặc thực hiện những chức năng quan trọng khác trong cơ thể.
A nutritional component provides energy, supports the regulation of metabolic processes, or performs other vital functions in the body.
Một loại thực phẩm cung cấp năng lượng, giúp điều hòa quá trình trao đổi chất hoặc thực hiện những chức năng quan trọng khác của cơ thể.
Nutrient neglect(Noun Countable)
Một thành phần đặc trưng của thực phẩm góp phần đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của cơ thể
A nutrient provides energy, helps regulate metabolic processes, or performs other vital functions in the body.
营养成分提供能量,调节新陈代谢过程,或执行身体内其他重要的功能。
Bất kỳ chất nào cung cấp cho sinh vật sống để duy trì chức năng, phát triển hoặc tồn tại bình thường
A chemical compound in food that is essential for growth, health, and maintaining the body's functions.
这是食品中一种对身体发育、健康和维持至关重要的化学物质。
Một nguồn cung cấp dinh dưỡng cá nhân thường được phân loại theo loại như carbohydrate, protein, chất béo, vitamin và khoáng chất.
A nutrient that is essential for growth and sustaining life.
一种营养来源,通常按类型分类,例如碳水化合物、蛋白质、脂肪、维生素和矿物质。
