Bản dịch của từ Nutrient neglect trong tiếng Việt

Nutrient neglect

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nutrient neglect(Noun)

njˈuːtrɪənt nˈɛɡlɛkt
ˈnutriənt ˈnɛɡɫɛkt
01

Chất dinh dưỡng cung cấp năng lượng đóng vai trò điều hòa quá trình trao đổi chất hoặc thực hiện những chức năng quan trọng khác trong cơ thể.

A nutritional component provides energy, supports the regulation of metabolic processes, or performs other vital functions in the body.

Một loại thực phẩm cung cấp năng lượng, giúp điều hòa quá trình trao đổi chất hoặc thực hiện những chức năng quan trọng khác của cơ thể.

Ví dụ
02

Một hợp chất hoá học trong thực phẩm cần thiết cho sự phát triển, sức khỏe và duy trì cơ thể

A chemical compound in food that's essential for growth, health, and maintaining the body.

食品中一种对身体生长、健康和维持必不可少的化学成分

Ví dụ
03

Một chất cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho sự phát triển và duy trì sự sống.

A nutrient that is essential for growth and survival.

一种为生长和维持生命所必需的营养物质

Ví dụ

Nutrient neglect(Noun Countable)

njˈuːtrɪənt nˈɛɡlɛkt
ˈnutriənt ˈnɛɡɫɛkt
01

Một thành phần đặc trưng của thực phẩm góp phần đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của cơ thể

A nutrient provides energy, helps regulate metabolic processes, or performs other vital functions in the body.

营养成分提供能量,调节新陈代谢过程,或执行身体内其他重要的功能。

Ví dụ
02

Bất kỳ chất nào cung cấp cho sinh vật sống để duy trì chức năng, phát triển hoặc tồn tại bình thường

A chemical compound in food that is essential for growth, health, and maintaining the body's functions.

这是食品中一种对身体发育、健康和维持至关重要的化学物质。

Ví dụ
03

Một nguồn cung cấp dinh dưỡng cá nhân thường được phân loại theo loại như carbohydrate, protein, chất béo, vitamin và khoáng chất.

A nutrient that is essential for growth and sustaining life.

一种营养来源,通常按类型分类,例如碳水化合物、蛋白质、脂肪、维生素和矿物质。

Ví dụ