Bản dịch của từ Object to trong tiếng Việt

Object to

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Object to(Noun)

əbdʒˈɛktoʊ
əbdʒˈɛktoʊ
01

Người hoặc vật mà thứ khác được gửi tới hoặc giao cho; đối tượng nhận (ví dụ: người nhận gửi thư, vật nhận chuyển giao).

A person or thing to which another is sent or handed over.

接受者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Object to(Verb)

əbdʒˈɛktoʊ
əbdʒˈɛktoʊ
01

Trong ngữ cảnh này, “object to” có nghĩa là chuyển giao, đưa một vật hoặc việc gì đó cho người khác (bàn giao, giao cho người khác).

To transfer or hand over something to someone else.

转交,交给他人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh