Bản dịch của từ Objective case trong tiếng Việt
Objective case

Objective case (Noun)
Trường hợp (hình thức) của danh từ và đại từ khi chúng được dùng làm tân ngữ trực tiếp, tân ngữ gián tiếp hoặc tân ngữ của giới từ — ví dụ 'him' trong câu "Give him the book" là dạng tân ngữ.
The case of nouns and pronouns used as the direct object indirect object or object of a preposition such as him in Give him the book.
Objective case (Adjective)
Liên quan đến hoặc chỉ dạng cách của danh từ và đại từ khi chúng là tân ngữ của động từ có tác động (transitive) hoặc là tân ngữ của giới từ. Nói cách khác, là dạng được dùng cho đối tượng trong câu.
Relating to or denoting a case of nouns and pronouns used for the object of a transitive verb or a preposition.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "objective case" trong ngữ pháp tiếng Anh ám chỉ hình thức của danh từ hoặc đại từ khi chúng đóng vai trò là tân ngữ trong câu. Trong tiếng Anh, các đại từ như "me", "him", "her", "us", và "them" thuộc về trường hợp này. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không đáng kể trong ngữ pháp liên quan đến "objective case", nhưng có thể thấy sự khác nhau trong cách phát âm và một số từ vựng khác. "Objective case" đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt ý nghĩa chính xác và cấu trúc câu.
Khái niệm "objective case" trong ngữ pháp tiếng Anh ám chỉ hình thức của danh từ hoặc đại từ khi chúng đóng vai trò là tân ngữ trong câu. Trong tiếng Anh, các đại từ như "me", "him", "her", "us", và "them" thuộc về trường hợp này. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không đáng kể trong ngữ pháp liên quan đến "objective case", nhưng có thể thấy sự khác nhau trong cách phát âm và một số từ vựng khác. "Objective case" đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt ý nghĩa chính xác và cấu trúc câu.
