Bản dịch của từ Objective case trong tiếng Việt

Objective case

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Objective case(Noun)

əbdʒˈɛktɪv keɪs
əbdʒˈɛktɪv keɪs
01

Trường hợp (hình thức) của danh từ và đại từ khi chúng được dùng làm tân ngữ trực tiếp, tân ngữ gián tiếp hoặc tân ngữ của giới từ — ví dụ 'him' trong câu "Give him the book" là dạng tân ngữ.

The case of nouns and pronouns used as the direct object indirect object or object of a preposition such as him in Give him the book.

名词和代词作为直接或间接宾语的形式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Objective case(Adjective)

əbdʒˈɛktɪv keɪs
əbdʒˈɛktɪv keɪs
01

Liên quan đến hoặc chỉ dạng cách của danh từ và đại từ khi chúng là tân ngữ của động từ có tác động (transitive) hoặc là tân ngữ của giới từ. Nói cách khác, là dạng được dùng cho đối tượng trong câu.

Relating to or denoting a case of nouns and pronouns used for the object of a transitive verb or a preposition.

宾格的名词和代词形式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh