Bản dịch của từ Observe the festival trong tiếng Việt
Observe the festival

Observe the festival (Verb)
Theo dõi một cách cẩn thận và chú ý.
To watch carefully and attentively.
Many people observe the festival to learn about different cultures.
Nhiều người quan sát lễ hội để tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau.
They do not observe the festival in their hometown anymore.
Họ không còn quan sát lễ hội ở quê hương của mình nữa.
Do you observe the festival every year with your family?
Bạn có quan sát lễ hội mỗi năm với gia đình không?
Many people observe the festival of Diwali with joy and lights.
Nhiều người tham gia lễ hội Diwali với niềm vui và ánh sáng.
They do not observe the festival of Thanksgiving in their culture.
Họ không tham gia lễ hội Tạ ơn trong văn hóa của họ.
Do you observe the festival of Lunar New Year every year?
Bạn có tham gia lễ hội Tết Nguyên Đán mỗi năm không?
Many people observe the festival by wearing traditional costumes.
Nhiều người tham gia lễ hội bằng cách mặc trang phục truyền thống.
They do not observe the festival's customs during the celebration.
Họ không tuân theo phong tục của lễ hội trong suốt buổi lễ.
Do you observe the festival according to local traditions?
Bạn có tuân theo lễ hội theo phong tục địa phương không?
"Celebaration" là một danh từ tiếng Anh chỉ về việc kỷ niệm hoặc tham gia vào một sự kiện cụ thể, thường liên quan đến truyền thống văn hóa, tín ngưỡng tôn giáo, hoặc các hoạt động xã hội. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về từ "celebration". Tuy nhiên, một số lễ hội có thể mang tên gọi khác nhau tùy thuộc vào khu vực địa lý, ảnh hưởng đến cách sử dụng trong từng cộng đồng.