Bản dịch của từ Observe the festival trong tiếng Việt

Observe the festival

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Observe the festival (Verb)

ˈəbzɝv ðə fˈɛstəvəl
ˈəbzɝv ðə fˈɛstəvəl
01

Theo dõi một cách cẩn thận và chú ý.

To watch carefully and attentively.

Ví dụ

Many people observe the festival to learn about different cultures.

Nhiều người quan sát lễ hội để tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau.

They do not observe the festival in their hometown anymore.

Họ không còn quan sát lễ hội ở quê hương của mình nữa.

Do you observe the festival every year with your family?

Bạn có quan sát lễ hội mỗi năm với gia đình không?

02

Kỷ niệm hoặc tham gia vào một lễ hội hoặc truyền thống.

To celebrate or take part in a festival or tradition.

Ví dụ

Many people observe the festival of Diwali with joy and lights.

Nhiều người tham gia lễ hội Diwali với niềm vui và ánh sáng.

They do not observe the festival of Thanksgiving in their culture.

Họ không tham gia lễ hội Tạ ơn trong văn hóa của họ.

Do you observe the festival of Lunar New Year every year?

Bạn có tham gia lễ hội Tết Nguyên Đán mỗi năm không?

03

Tuân theo những quy tắc hoặc phong tục nhất định.

To adhere to certain rules or customs.

Ví dụ

Many people observe the festival by wearing traditional costumes.

Nhiều người tham gia lễ hội bằng cách mặc trang phục truyền thống.

They do not observe the festival's customs during the celebration.

Họ không tuân theo phong tục của lễ hội trong suốt buổi lễ.

Do you observe the festival according to local traditions?

Bạn có tuân theo lễ hội theo phong tục địa phương không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/observe the festival/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Observe the festival

Không có idiom phù hợp