Bản dịch của từ Obstructed tube trong tiếng Việt

Obstructed tube

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obstructed tube(Noun)

ɒbstrˈʌktɪd tjˈuːb
ɑbˈstrəktɪd ˈtub
01

Một lối đi hoặc kênh bị cản trở

A passage or channel that is hindered

Ví dụ
02

Một ống bị tắc nghẽn hoặc cản trở theo cách nào đó.

A tube that is blocked or impeded in some way

Ví dụ
03

Một cấu trúc hình ống đang bị hoạt động không đúng do bị tắc nghẽn.

A tubular structure that is not functioning properly due to obstruction

Ví dụ