Bản dịch của từ Obstructed tube trong tiếng Việt
Obstructed tube
Noun [U/C]

Obstructed tube(Noun)
ɒbstrˈʌktɪd tjˈuːb
ɑbˈstrəktɪd ˈtub
02
Một ống bị tắc nghẽn hoặc cản trở theo cách nào đó.
A tube that is blocked or impeded in some way
Ví dụ
03
Một cấu trúc hình ống đang bị hoạt động không đúng do bị tắc nghẽn.
A tubular structure that is not functioning properly due to obstruction
Ví dụ
