obturator
Noun
obturator (Noun)
/ˈɑbjətˌɔɹti/
/ˈɑbjətˌɔɹti/
AI
Ví dụ
Các cơ obturator giúp những người nhảy múa biểu diễn tốt hơn trong các sự kiện xã hội.The obturator muscles help dancers perform better in social events.
Nhiều người không biết về các cơ obturator trong các hoạt động xã hội.Many people do not know about the obturator muscles in social activities.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "obturator" (tiếng Việt: bộ chặn) thường được sử dụng trong lĩnh vực y học và kỹ thuật, chỉ một thiết bị hoặc cấu trúc dùng để ngăn chặn sự lưu thông hoặc đi vào của một chất lỏng hoặc khí. Trong y học, nó có thể ám chỉ dụng cụ dùng để niêm phong lỗ mở trong các phẫu thuật hoặc trong việc hình thành ống dẫn. Trong tiếng Anh, cách viết và phát âm của "obturator" giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên trong một số ngữ cảnh, cách sử dụng có thể thay đổi nhẹ.