Bản dịch của từ Hip trong tiếng Việt
Hip

Hip (Adjective)
Rất hợp mốt, phong cách, theo xu hướng thời trang hiện đại.
Very fashionable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Biết rõ về điều gì đó; am hiểu hoặc có thông tin cập nhật về một xu hướng, sự kiện hoặc tình huống.
Aware of or informed about.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hip (Interjection)
Hip (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quả của cây hoa hồng, đặc biệt là các giống hoang dã; thường có hình tròn hoặc bầu, chứa hạt bên trong và thường chín đỏ hoặc cam.
The fruit of a rose, especially a wild kind.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "hip" trong tiếng Anh có nghĩa là "hông", chỉ phần cơ thể nằm giữa bụng và đùi. Ngoài ra, trong ngữ cảnh văn hóa, "hip" còn chỉ sự hợp thời, hiện đại. Phiên bản tiếng Anh Mỹ và Anh có sự khác biệt trong cách phát âm, trong đó từ này được phát âm nhẹ nhàng hơn ở Mỹ. Từ "hip" cũng thường được sử dụng trong các cụm từ như "hip hop", một thể loại âm nhạc đặc trưng.
Từ "hip" trong tiếng Anh có nghĩa là "hông", chỉ phần cơ thể nằm giữa bụng và đùi. Ngoài ra, trong ngữ cảnh văn hóa, "hip" còn chỉ sự hợp thời, hiện đại. Phiên bản tiếng Anh Mỹ và Anh có sự khác biệt trong cách phát âm, trong đó từ này được phát âm nhẹ nhàng hơn ở Mỹ. Từ "hip" cũng thường được sử dụng trong các cụm từ như "hip hop", một thể loại âm nhạc đặc trưng.
