hip
hip (Adjective)
Nghĩa 01
Rất hợp mốt, phong cách, theo xu hướng thời trang hiện đại.
Very fashionable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Biết rõ về điều gì đó; am hiểu hoặc có thông tin cập nhật về một xu hướng, sự kiện hoặc tình huống.
Aware of or informed about.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của hip (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
hip hông | hipper hipper | hippest hippest |
hip (Interjection)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
hip (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Quả của cây hoa hồng, đặc biệt là các giống hoang dã; thường có hình tròn hoặc bầu, chứa hạt bên trong và thường chín đỏ hoặc cam.
The fruit of a rose, especially a wild kind.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của hip (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
hip | hips |
Kết hợp từ của hip (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mông nhỏ small hip | Cô ấy đã mang một chiếc túi hông nhỏ đến buổi hòa nhạc. She wore a small hip bag to the concert. |
vai thon slender hip | Nhiều người mẫu có hông thon gọn, như Gigi Hadid và Kendall Jenner. Many models have slender hips, like Gigi Hadid and Kendall Jenner. |
eo thon slim hip | Nhiều người mẫu có hông thon gọn làm tăng sự hiện diện trên sàn diễn. Many models have a slim hip that enhances their runway presence. |
cơ đau bruised hip | Cô ấy nhăn mặt khi ngồi xuống trên hông bầm. She winced as she sat down on her bruised hip. |
bảo hip bad hip | Nhiều người bị đau hông khi họ già đi. Many people suffer from bad hips as they age. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hip" trong tiếng Anh có nghĩa là "hông", chỉ phần cơ thể nằm giữa bụng và đùi. Ngoài ra, trong ngữ cảnh văn hóa, "hip" còn chỉ sự hợp thời, hiện đại. Phiên bản tiếng Anh Mỹ và Anh có sự khác biệt trong cách phát âm, trong đó từ này được phát âm nhẹ nhàng hơn ở Mỹ. Từ "hip" cũng thường được sử dụng trong các cụm từ như "hip hop", một thể loại âm nhạc đặc trưng.