Bản dịch của từ Hip trong tiếng Việt

Hip

AdjectiveInterjectionNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hip (Adjective)

hɪp
hˈɪp
01

Rất hợp mốt, phong cách, theo xu hướng thời trang hiện đại.

Very fashionable.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Biết rõ về điều gì đó; am hiểu hoặc có thông tin cập nhật về một xu hướng, sự kiện hoặc tình huống.

Aware of or informed about.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Hip (Interjection)

hɪp
hˈɪp
01

Từ dùng để bắt đầu một lời hô chung, giống như khi mọi người cùng hô khẩu hiệu hoặc cổ vũ (ví dụ: “Hip, hip, hooray!”). Dùng để kêu gọi mọi người cùng hoan hô hoặc ăn mừng.

Used to introduce a communal cheer.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Hip (Noun)

hɪp
hˈɪp
01

Phần phình ra ở hai bên hông người (nơi xương chậu và xương đùi trên nối với nhau); chỗ hông mà ta có thể sờ thấy cạnh eo.

A projection of the pelvis and upper thigh bone on each side of the body in human beings and quadrupeds.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phần cạnh nhô lên và dốc của mái nhà, kéo từ đỉnh mái (hàng nóc) xuống vành mái, nơi hai mặt mái gặp nhau, tạo thành đường chéo nổi bật trên mái.

The sharp edge of a roof from the ridge to the eaves where the two sides meet.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Quả của cây hoa hồng, đặc biệt là các giống hoang dã; thường có hình tròn hoặc bầu, chứa hạt bên trong và thường chín đỏ hoặc cam.

The fruit of a rose, especially a wild kind.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh