Bản dịch của từ Occasional coder trong tiếng Việt
Occasional coder
Phrase

Occasional coder(Phrase)
əkˈeɪʒənəl kˈəʊdɐ
əˈkeɪʒənəɫ ˈkoʊdɝ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cá nhân tham gia vào các hoạt động lập trình một cách không thường xuyên
An individual who engages in coding activities sporadically
Ví dụ
