Bản dịch của từ Occasional coder trong tiếng Việt

Occasional coder

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Occasional coder(Phrase)

əkˈeɪʒənəl kˈəʊdɐ
əˈkeɪʒənəɫ ˈkoʊdɝ
01

Một người chỉ viết mã máy tính một cách không thường xuyên

A person who writes computer code only on an irregular basis

Ví dụ
02

Người có kỹ năng lập trình nhưng không thực hành thường xuyên

Someone with coding skills who does not practice it regularly

Ví dụ
03

Một cá nhân tham gia vào các hoạt động lập trình một cách không thường xuyên

An individual who engages in coding activities sporadically

Ví dụ