Anh - Việt
occasioned
Verb
occasioned (Verb)
/əkˈeɪʒənd/
/əˈkeɪʒənd/
AI
Ví dụ
Một cuộc khảo sát năm 2023 đã làm nảy sinh tranh luận về mạng xã hội giữa 500 sinh viên.A 2023 survey occasioned debate about social media among 500 college students.
Bài phát biểu của Lina không gây ra xung đột trong cuộc họp cộng đồng.Lina's speech occasioned no conflict during the community meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Chiến dịch truyền thông xã hội của Amina đã gây ra mức tăng 20% trong hoạt động tình nguyện của giới trẻ.Amina's social media campaign occasioned a 20% rise in youth volunteering.
Cuộc khảo sát nhà ở không tạo ra cuộc tranh luận đáng kể nào về bất bình đẳng xã hội.The housing survey occasioned no meaningful debate about social inequality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Cung cấp hoặc tạo ra một cơ hội cho điều gì đó
To provide or create an opportunity for something
Ví dụ
Cuộc tranh biện ở trường năm 2023 tạo cơ hội cho cuộc thảo luận xã hội về bắt nạt trực tuyến.A 2023 school debate occasioned valuable social discussion about online bullying.
Lễ hội cộng đồng bị hủy không tạo ra sự giao tiếp ý nghĩa giữa những người hàng xóm lớn tuổi.The canceled community festival occasioned no meaningful contact among elderly neighbors.
Từ tiếng Việt gần nghĩa