Bản dịch của từ Occidental trong tiếng Việt

Occidental

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Occidental(Adjective)

ˌɒksɪdˈɛntəl
ˌɑksəˈdɛntəɫ
01

Liên quan đến phần phía Tây của thế giới

Relating to or associated with the western part of the world

与西方国家或地区有关的

Ví dụ
02

Chỉ ra phong cách hoặc văn hóa phương Tây

Characteristic of Western style or culture

指西方的风格或文化

Ví dụ
03

Liên quan đến các quốc gia phương Tây, đặc biệt là trong sự đối lập với phương Đông

Related to Western countries, especially in contrast to the East

主要指西方国家,特别是与东方国家相对照时的情况。

Ví dụ

Họ từ