Anh - Việt

Bản dịch của từ Occupations trong tiếng Việt

occupations

Noun

occupations (Noun)

/ˌɒkjʊpˈeɪʃənz/
/ˌɑkjəˈpeɪʃənz/
AI

Nghĩa 01

Nghề nghiệp hoặc công việc của một người

A persons job or profession

Ví dụ
Năm 2024, Maya so sánh nghề nghiệp giữa các nhóm xã hội trong bài luận IELTS.In 2024, Maya compared occupations among social groups in her IELTS essay.
Khảo sát của John cho thấy nghề nghiệp không quyết định sự tôn trọng trong xã hội.John's survey shows occupations do not determine social respect.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trạng thái hành động hoặc khoảng thời gian chiếm giữ hoặc bị chiếm giữ.

The action state or period of occupying or being occupied

Ví dụ
Các hoạt động chiếm giữ các tòa nhà công cộng tăng lên trong các cuộc biểu tình năm 2020.Occupations of public buildings increased during protests in 2020.
Maria nói rằng việc chiếm giữ đường phố không cải thiện an toàn công cộng.Occupations of city streets did not improve public safety, said Maria.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một hoạt động mà người ta phụ thuộc vào để kiếm sống.

An activity that serves as ones source of livelihood

Ví dụ
Năm 2024, điều dưỡng và canh tác là những nghề phổ biến ở vùng nông thôn Ohio.In 2024, nursing and farming were common occupations in rural Ohio.
Ở Jakarta, sở thích không lương không phải là nghề nghiệp vì chúng không tạo ra thu nhập.In Jakarta, unpaid hobbies are not occupations because they provide no livelihood.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh