Bản dịch của từ Ocote trong tiếng Việt

Ocote

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ocote (Noun)

oʊkˈoʊti
oʊkˈoʊti
01

Một loài cây thông ở vùng cao của Mexico và Trung Mỹ, cho gỗ rất nhiều nhựa (hàm lượng resin cao); cụ thể là loài Pinus oocarpa.

A pine tree of upland areas of Mexico and Central America yielding very resinous wood specifically Pinus oocarpa.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh