Bản dịch của từ Octahedron trong tiếng Việt
Octahedron

Octahedron(Noun)
Một hình ba chiều có tám mặt phẳng; thường dùng để chỉ đa diện đều có tám mặt tam giác bằng nhau (ví dụ: một hình bát diện đều).
A threedimensional shape having eight plane faces especially a regular solid figure with eight equal triangular faces.
一种具有八个平面面的三维形状,特别是八个相等的三角形面构成的规则立体。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của Octahedron (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Octahedron | Octahedrons |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Octahedron là một hình đa diện có tám mặt phẳng, thường là hình tam giác đều. Trong hình học, nó là một trong những hình khối Platonic, có mười hai cạnh và sáu đỉnh. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, trong một số lĩnh vực khoa học như hóa học, từ "octahedral" mô tả cấu trúc phân tử có hình dạng tương tự, lưu ý đến tính chất không gian của các nguyên tử.
Từ "octahedron" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, bao gồm "okta" có nghĩa là "tám" và "hedron" có nghĩa là "diện". Từ này được chuyển sang tiếng Latin là "octaedron". Trong hình học, "octahedron" chỉ một hình polyhedron có tám mặt. Khái niệm này bắt nguồn từ nghiên cứu hình học của các nhà triết học và toán học Hy Lạp, và ngày nay, nó được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như vật lý và nghệ thuật để thể hiện cấu trúc không gian ba chiều.
Từ "octahedron" thường xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh toán học và khoa học tự nhiên, nó được sử dụng phổ biến hơn để mô tả hình khối với tám mặt phẳng. Từ này chủ yếu liên quan đến hình học, kiến trúc, và thiết kế ba chiều, thường xuất hiện trong bài giảng và tài liệu nghiên cứu về cấu trúc hình học.
Octahedron là một hình đa diện có tám mặt phẳng, thường là hình tam giác đều. Trong hình học, nó là một trong những hình khối Platonic, có mười hai cạnh và sáu đỉnh. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, trong một số lĩnh vực khoa học như hóa học, từ "octahedral" mô tả cấu trúc phân tử có hình dạng tương tự, lưu ý đến tính chất không gian của các nguyên tử.
Từ "octahedron" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, bao gồm "okta" có nghĩa là "tám" và "hedron" có nghĩa là "diện". Từ này được chuyển sang tiếng Latin là "octaedron". Trong hình học, "octahedron" chỉ một hình polyhedron có tám mặt. Khái niệm này bắt nguồn từ nghiên cứu hình học của các nhà triết học và toán học Hy Lạp, và ngày nay, nó được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như vật lý và nghệ thuật để thể hiện cấu trúc không gian ba chiều.
Từ "octahedron" thường xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh toán học và khoa học tự nhiên, nó được sử dụng phổ biến hơn để mô tả hình khối với tám mặt phẳng. Từ này chủ yếu liên quan đến hình học, kiến trúc, và thiết kế ba chiều, thường xuất hiện trong bài giảng và tài liệu nghiên cứu về cấu trúc hình học.
