Bản dịch của từ Ocular limitations trong tiếng Việt
Ocular limitations
Noun [U/C]

Ocular limitations(Noun)
ˈɒkjʊlɐ lˌɪmɪtˈeɪʃənz
ˈɑkjəɫɝ ˌɫɪməˈteɪʃənz
Ví dụ
02
Các khiếm khuyết trong nhận thức thị giác do các yếu tố giải phẫu hoặc sinh lý.
Deficiencies in visual perception caused by anatomical or physiological factors
Ví dụ
03
Những giới hạn của những gì có thể nhìn thấy hoặc nhận thức được bằng mắt.
The limits of what can be seen or perceived by the eyes
Ví dụ
