Bản dịch của từ Ocular limitations trong tiếng Việt

Ocular limitations

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ocular limitations(Noun)

ˈɒkjʊlɐ lˌɪmɪtˈeɪʃənz
ˈɑkjəɫɝ ˌɫɪməˈteɪʃənz
01

Các hạn chế về mặt vật lý hoặc ràng buộc của mắt ảnh hưởng đến thị giác.

The physical restrictions or constraints of the eye affecting vision

Ví dụ
02

Các khiếm khuyết trong nhận thức thị giác do các yếu tố giải phẫu hoặc sinh lý.

Deficiencies in visual perception caused by anatomical or physiological factors

Ví dụ
03

Những giới hạn của những gì có thể nhìn thấy hoặc nhận thức được bằng mắt.

The limits of what can be seen or perceived by the eyes

Ví dụ