Bản dịch của từ Odd one out trong tiếng Việt

Odd one out

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Odd one out (Idiom)

01

Một người hoặc vật khác với những người khác trong nhóm.

A person or thing that is different from the others in a group.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cái gì đó không phù hợp với những cái khác.

Something that does not fit in with the others.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một yếu tố hoặc khía cạnh kỳ lạ hoặc bất thường.

An odd or unusual element or aspect.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh