oddment
Noun
oddment (Noun)
/ˈɑdmnt/
/ˈɑdmnt/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã quyên góp một món đồ quần áo cho chiến dịch từ thiện địa phương.She donated an oddment of clothing to the local charity drive.
Không còn món đồ thừa nào từ sự kiện cộng đồng tuần trước.There are no oddments left from the community event last week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Oddment" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ những vật hoặc phần còn lại không hoàn hảo, thường là một mảnh nhỏ của một cái gì đó lớn hơn. Từ này được sử dụng chủ yếu trong văn phong của người Anh, và có thể gặp trong ngữ cảnh mô tả các sản phẩm thừa hoặc không đồng bộ. Mặc dù không có phiên bản chính thức trong tiếng Anh Mỹ, nhưng "remnant" thường được dùng thay thế với nghĩa tương tự.