Bản dịch của từ Odeon trong tiếng Việt

Odeon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Odeon(Noun)

ˈoʊdin
ˈoʊdin
01

Một loại nhà hát hoặc khán phòng dùng để trình diễn nghệ thuật như kịch, hòa nhạc hoặc chiếu phim.

A theatre or concert hall.

剧院,音乐厅

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một công trình kiến trúc thời cổ Hy Lạp hoặc La Mã dùng để biểu diễn âm nhạc và thơ ca (thường là một nhà hát nhỏ, mái che hoặc chỗ ngồi dành cho khán giả).

An ancient Greek or Roman building used for performances of music and poetry.

古希腊或罗马用来表演音乐和诗歌的建筑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh