Bản dịch của từ Oenanthe trong tiếng Việt

Oenanthe

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oenanthe(Noun)

ˈiːnɑːnθ
ˈwɛnənθ
01

Thường gặp ở các khu vực đất ngập nước

Typically found in wetland habitats.

常在湿地栖息

Ví dụ
02

Một loại cây thuộc họ cần tây

It's a type of plant related to celery.

这是一种属于芹菜科的植物。

Ví dụ
03

Một chi thực vật có hoa thuộc họ Hoa tây (Apiaceae), thường gọi là rau muốn nước.

A flowering plant species belonging to the Apiaceae family, commonly known as water spinach.

一种开花植物,属于伞形科,通常被称作空心菜。

Ví dụ