Bản dịch của từ Of course not trong tiếng Việt
Of course not
Phrase

Of course not(Phrase)
ˈɒf kˈɔːs nˈɒt
ˈɑf ˈkɔrs ˈnɑt
Ví dụ
02
Một câu thể hiện sự ngạc nhiên hoặc không tin vào một đề nghị hoặc ý tưởng nào đó.
A sign of surprise or disbelief related to a suggestion or idea.
这是对某个建议或想法感到惊讶或难以置信的表现方式。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Một cách lịch sự để thể hiện sự không đồng ý hoặc từ chối
Polite ways to express disagreement or decline
委婉表达不同意见或拒绝的方式
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
