Bản dịch của từ Of gold trong tiếng Việt

Of gold

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Of gold(Phrase)

ˈɒf ɡˈəʊld
ˈɑf ˈɡoʊɫd
01

Làm từ hoặc gồm bằng vàng, mô tả một vật có đặc điểm hoặc vẻ ngoài như vàng

Made of or covered in gold, a description of something that has the quality or appearance of gold.

由黄金制成的,或具有金色特质或外观的描述

Ví dụ
02

Một cách diễn đạt thể hiện điều gì đó cực kỳ chất lượng hoặc giá trị, thường được dùng như một phép ẩn dụ.

A phrase that refers to something of special quality or value, often used metaphorically

常用来比喻某物品质出众或价值非凡的表达

Ví dụ
03

Được dùng trong nhiều thành ngữ để thể hiện giá trị hoặc sức hấp dẫn liên quan đến vàng

Used in many idiomatic expressions to refer to the value or allure associated with gold

这个短语经常用在成语中,形容金子所代表的价值或吸引力。

Ví dụ