Bản dịch của từ Off campus trong tiếng Việt

Off campus

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Off campus(Phrase)

ˈɒf kˈæmpəs
ˈɔf ˈkæmpəs
01

Không nằm trong khuôn viên của trường học hoặc cao đẳng nào cả

It's not within the campus of a school or university.

不位于学校或学院的校园内

Ví dụ
02

Đề cập đến các hoạt động hoặc sinh hoạt nằm ngoài khuôn viên trường học hoặc cao đẳng

Refers to activities or arrangements for outdoor events outside the school or college campus.

提及在校区或学院范围之外举行的各种活动或安排的集会。

Ví dụ
03

Dùng để mô tả những việc xảy ra ngoài khu vực giáo dục được chỉ định

This is used to describe something happening outside the designated educational premises.

用于描述发生在指定教育区域范围之外的事件或情况。

Ví dụ