Bản dịch của từ Offensive sound trong tiếng Việt

Offensive sound

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Offensive sound(Noun)

əfˈɛnsɪv sˈaʊnd
əˈfɛnsɪv ˈsaʊnd
01

Một âm thanh gây khó chịu hoặc bất tiện.

A sound that causes annoyance or discomfort

Ví dụ
02

Một tín hiệu âm thanh được coi là chói tai hoặc khó chịu.

An auditory signal that is deemed harsh or disagreeable

Ví dụ
03

Một âm thanh khó chịu hoặc phiền toái

A disturbing or unpleasant noise

Ví dụ