Bản dịch của từ Offered items trong tiếng Việt

Offered items

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Offered items(Noun)

ˈɒfəd ˈaɪtəmz
ˈɔfɝd ˈaɪtəmz
01

Những thứ được bán hoặc phân phối

Things that are offered for sale or distribution

Ví dụ
02

Các mục đã được trình bày để xem xét hoặc chấp nhận

Items that have been presented for acceptance or consideration

Ví dụ
03

Một món hàng riêng biệt hoặc một mặt hàng cụ thể.

A distinct piece of merchandise or a specific article

Ví dụ