Bản dịch của từ Office building trong tiếng Việt
Office building

Office building(Noun)
Một tòa nhà chứa các văn phòng dành cho hoạt động kinh doanh hoặc chuyên môn.
This building has office spaces designated for business or professional activities.
这是一栋用于商务或职业活动的写字楼。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "office building" chỉ một cấu trúc được thiết kế chủ yếu nhằm mục đích chứa đựng các văn phòng làm việc. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cụm từ này sử dụng tương tự về ngữ nghĩa và viết, với cách phát âm gần như giống nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể sử dụng thuật ngữ "office block". Cả hai đều không chỉ định rõ số tầng hay quy mô, nhưng thường đi kèm với các dịch vụ khác như phòng họp và khu vực chung.
Từ "office" bắt nguồn từ tiếng Latin "officium", có nghĩa là "nhiệm vụ" hoặc "điều kiện làm việc". Từ này đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, từ việc chỉ định chức năng cụ thể đến chỉ những không gian vật lý nơi thực hiện những nhiệm vụ đó. "Building" xuất phát từ tiếng Anglo-Norman "bâtir", có nghĩa là "xây dựng". Kết hợp lại, "office building" chỉ đến cấu trúc nơi diễn ra các hoạt động làm việc, phản ánh sự kết hợp giữa nhiệm vụ và không gian vật lý trong môi trường công sở hiện đại.
Cụm từ "office building" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi mà ngữ cảnh kinh doanh hoặc môi trường làm việc thường được đề cập. Trong bối cảnh khác, cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về bất động sản, quy hoạch đô thị, và phát triển kinh tế. Nó thường gắn liền với những chủ đề như sự phát triển cơ sở hạ tầng, tính bền vững và môi trường làm việc hiện đại.
Cụm từ "office building" chỉ một cấu trúc được thiết kế chủ yếu nhằm mục đích chứa đựng các văn phòng làm việc. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cụm từ này sử dụng tương tự về ngữ nghĩa và viết, với cách phát âm gần như giống nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể sử dụng thuật ngữ "office block". Cả hai đều không chỉ định rõ số tầng hay quy mô, nhưng thường đi kèm với các dịch vụ khác như phòng họp và khu vực chung.
Từ "office" bắt nguồn từ tiếng Latin "officium", có nghĩa là "nhiệm vụ" hoặc "điều kiện làm việc". Từ này đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, từ việc chỉ định chức năng cụ thể đến chỉ những không gian vật lý nơi thực hiện những nhiệm vụ đó. "Building" xuất phát từ tiếng Anglo-Norman "bâtir", có nghĩa là "xây dựng". Kết hợp lại, "office building" chỉ đến cấu trúc nơi diễn ra các hoạt động làm việc, phản ánh sự kết hợp giữa nhiệm vụ và không gian vật lý trong môi trường công sở hiện đại.
Cụm từ "office building" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi mà ngữ cảnh kinh doanh hoặc môi trường làm việc thường được đề cập. Trong bối cảnh khác, cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về bất động sản, quy hoạch đô thị, và phát triển kinh tế. Nó thường gắn liền với những chủ đề như sự phát triển cơ sở hạ tầng, tính bền vững và môi trường làm việc hiện đại.
