Bản dịch của từ Office building trong tiếng Việt
Office building

Office building (Noun)
Tòa nhà có văn phòng dành cho hoạt động kinh doanh hoặc nghề nghiệp.
A building containing offices for business or professional activities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Là loại bất động sản được sử dụng để tiến hành hoạt động kinh doanh.
A type of real estate property used for conducting business.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "office building" chỉ một cấu trúc được thiết kế chủ yếu nhằm mục đích chứa đựng các văn phòng làm việc. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cụm từ này sử dụng tương tự về ngữ nghĩa và viết, với cách phát âm gần như giống nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể sử dụng thuật ngữ "office block". Cả hai đều không chỉ định rõ số tầng hay quy mô, nhưng thường đi kèm với các dịch vụ khác như phòng họp và khu vực chung.
Cụm từ "office building" chỉ một cấu trúc được thiết kế chủ yếu nhằm mục đích chứa đựng các văn phòng làm việc. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cụm từ này sử dụng tương tự về ngữ nghĩa và viết, với cách phát âm gần như giống nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể sử dụng thuật ngữ "office block". Cả hai đều không chỉ định rõ số tầng hay quy mô, nhưng thường đi kèm với các dịch vụ khác như phòng họp và khu vực chung.
