Bản dịch của từ Office supplies store trong tiếng Việt
Office supplies store
Noun [U/C]

Office supplies store(Noun)
ˈɒfɪs sˈʌplaɪz stˈɔː
ˈɔfɪs ˈsəˌpɫaɪz ˈstɔr
01
Một cửa hàng chuyên cung cấp các sản phẩm cần thiết cho quản lý và hành chính văn phòng.
A shop specializing in products needed for office management and administration
Ví dụ
02
Một cửa hàng bán lẻ chuyên cung cấp các vật dụng văn phòng như đồ dùng văn phòng, nội thất và thiết bị.
A retail store that sells office supplies such as stationery furniture and equipment
Ví dụ
