Bản dịch của từ Official distributor trong tiếng Việt

Official distributor

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Official distributor(Phrase)

əfˈɪʃəl dɪstrˈɪbjuːtɐ
əˈfɪʃəɫ ˈdɪstrɪbjutɝ
01

Nhà cung cấp được chứng nhận bởi nhà sản xuất hoặc công ty chính để công nhận độ đáng tin cậy.

A supplier certified by the manufacturer or the main company.

这是由制造商或主要公司认证的供应商。

Ví dụ
02

Một đại lý phụ trách phân phối hàng hóa thường được công nhận chính thức

An agent responsible for distributing goods, usually recognized officially.

负责货物分发的代理人,通常拥有官方认可

Ví dụ
03

Một cá nhân hoặc tổ chức được ủy quyền phân phối sản phẩm hoặc dịch vụ thay mặt cho thương hiệu hoặc công ty.

An individual or organization authorized to distribute products or services on behalf of a brand or company.

个人或机构被授权代表某个品牌或公司进行产品或服务的分销。

Ví dụ