Bản dịch của từ Official letters trong tiếng Việt

Official letters

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Official letters(Noun)

əfˈɪʃəl lˈɛtəz
əˈfɪʃəɫ ˈɫɛtɝz
01

Một hình thức trao đổi chính thức bằng văn bản

A written message sent in an official context.

以官方身份发出的书面文件

Ví dụ
02

Một bức thư mang tính chính thức, có uy quyền và thường do tổ chức hoặc cơ quan chính thức phát hành

An official letter with authoritative power, usually issued by an organization or government agency.

一封具有权威性、正式且通常由某个组织或官方机构颁发的信函

Ví dụ
03

Các tài liệu dùng để giao tiếp truyền đạt thông tin hoặc hướng dẫn trong các tình huống chính thức hoặc pháp lý

This document is used for communication, conveying information, or giving instructions in formal or legal settings.

用于正式或法律场合传达信息或指示的沟通文件

Ví dụ