Bản dịch của từ Official works trong tiếng Việt
Official works
Noun [U/C]

Official works(Noun)
əfˈɪʃəl wˈɜːks
əˈfɪʃəɫ ˈwɝks
Ví dụ
02
Một người đại diện hoặc phát ngôn viên được chỉ định
An appointed representative or spokesperson.
指定代表或发言人
Ví dụ
03
Một người có thẩm quyền thực hiện các chức năng nhất định thay mặt cho tổ chức hoặc chính phủ
An authorized person performs specific functions on behalf of an organization or government.
代表组织或政府行使特定职能的授权人
Ví dụ
