Bản dịch của từ Official works trong tiếng Việt

Official works

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Official works(Noun)

əfˈɪʃəl wˈɜːks
əˈfɪʃəɫ ˈwɝks
01

Một tài liệu được pháp luật hoặc chính quyền chính thức công nhận

A document officially recognized by law or an authorized agency.

这是一份被法律或具有权限的机构正式认可的文件。

Ví dụ
02

Một người đại diện hoặc phát ngôn viên được chỉ định

An appointed representative or spokesperson.

指定代表或发言人

Ví dụ
03

Một người có thẩm quyền thực hiện các chức năng nhất định thay mặt cho tổ chức hoặc chính phủ

An authorized person performs specific functions on behalf of an organization or government.

代表组织或政府行使特定职能的授权人

Ví dụ