Bản dịch của từ Oh no no trong tiếng Việt

Oh no no

Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oh no no(Interjection)

ˈəʊ nˈəʊ nˈəʊ
ˈoʊ ˈnoʊ ˈnoʊ
01

Một câu để chỉ ra rằng có điều gì đó không ổn

There’s a phrase used to indicate that something is wrong.

这是用来表示某事出了问题的常用表达。

Ví dụ
02

Dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, thất vọng hoặc bực bội

Used to express surprise, disappointment, or frustration.

用来表达惊讶、失望或烦躁的情绪。

Ví dụ
03

Một biểu hiện của sự lo lắng hoặc báo động

An expression of concern or alarm

这是一个表现出担忧或警觉的表现。

Ví dụ