Bản dịch của từ Oil maintenance trong tiếng Việt

Oil maintenance

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oil maintenance(Phrase)

ˈɔɪl mˈeɪntənəns
ˈwɑɫ ˈmeɪntənəns
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ