Bản dịch của từ Ok trong tiếng Việt
Ok

Ok (Adjective)
Thỏa đáng, chấp nhận được.
Her performance was ok at the social event.
Màn trình diễn của cô ấy rất ổn tại sự kiện xã hội.
Receiving an ok from the group leader was important.
Nhận được sự đồng ý từ trưởng nhóm là rất quan trọng.
Being on time is considered an ok behavior in social gatherings.
Đúng giờ được coi là một hành vi ổn trong các cuộc tụ họp xã hội.
Thỏa đáng hoặc theo thứ tự.
Satisfactory or in order.
The presentation was ok, but it could have been better.
Bài thuyết trình tạm được, nhưng có thể tốt hơn.
Her essay was not ok, as it lacked proper structure.
Bài luận của cô ấy không ổn, vì thiếu cấu trúc đúng đắn.
Was the feedback on your writing ok for the IELTS test?
Phản hồi về bài viết của bạn có ổn cho bài kiểm tra IELTS không?
Dạng tính từ của Ok (Adjective)
Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
---|---|---|
Ok Ok | - | - |
Ok (Noun)
Sự cho phép hoặc phê duyệt.
An authorization or approval.
She gave her ok for the party to be held at her house.
Cô ấy đã đồng ý cho bữa tiệc được tổ chức tại nhà cô ấy.
He needed an ok from his parents to go on the trip.
Anh ấy cần sự đồng ý của bố mẹ để đi du lịch.
The event cannot proceed without the manager's ok.
Sự kiện không thể tiếp tục nếu không có sự đồng ý của người quản lý.
Dạng danh từ của Ok (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Ok | Oks |
Ok (Interjection)
Bày tỏ sự đồng ý hoặc chấp thuận.
A: Let's meet at 7 pm. B: Ok, sounds good.
A: Chúng ta gặp nhau lúc 7 giờ tối nhé. B: Ok, nghe hay đấy.
She asked if I could help her, and I replied, 'Ok.'
Cô ấy hỏi tôi có thể giúp cô ấy không, và tôi trả lời, 'Ok.'
Ok, I understand your point of view on this social issue.
Ok, tôi hiểu quan điểm của bạn về vấn đề xã hội này.
Ok (Adverb)
Được sử dụng để thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận.
Used to express agreement or acceptance.
I think your idea is ok for our group project.
Tôi nghĩ ý tưởng của bạn ok cho dự án nhóm của chúng ta.
She didn't seem ok with the new seating arrangement.
Cô ấy không hài lòng với sự sắp xếp ghế ngồi mới.
Is it ok if we meet tomorrow to discuss the IELTS essay?
Có được không nếu chúng ta gặp nhau vào ngày mai để thảo luận về bài luận IELTS?
Dạng trạng từ của Ok (Adverb)
Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
---|---|---|
Ok Ok | - | - |
Từ "ok" là một từ ngữ thông dụng trong tiếng Anh, thường được sử dụng để thể hiện sự đồng ý hoặc chấp thuận. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "ok" được viết giống nhau và phát âm gần như tương tự, với âm 'o' được phát âm như trong từ "go". Mặc dù không có sự khác biệt lớn trong nghĩa và cách sử dụng, một số tài liệu tiếng Anh Anh có thể ưa chuộng các từ như "alright" hoặc "fine". Từ này cũng đã được quốc tế hóa và trở thành một phần của ngôn ngữ toàn cầu, thể hiện sự giao tiếp thân thiện và không chính thức.
Xin vui lòng cung cấp từ cần nghiên cứu để tôi có thể viết mô tả về nguồn gốc và ý nghĩa của nó.
Từ "ok" có tần suất sử dụng cao trong các phần thi của IELTS, đặc biệt trong phần nói và viết, do tính chất thông dụng và gần gũi trong giao tiếp hàng ngày. Trong phần nghe, nó thường xuất hiện trong các đoạn hội thoại thân mật. Ngoài ra, "ok" được sử dụng rộng rãi trong văn bản không chính thức và mạng xã hội, nhằm thể hiện sự đồng ý hoặc sự chấp nhận.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ

