Bản dịch của từ Ok trong tiếng Việt

Ok

Adjective Noun [U/C] Interjection Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ok (Adjective)

oʊkˈei
oʊkˈei
01

Thỏa đáng, chấp nhận được.

Satisfactory, acceptable.

Ví dụ

Her performance was ok at the social event.

Màn trình diễn của cô ấy rất ổn tại sự kiện xã hội.

Receiving an ok from the group leader was important.

Nhận được sự đồng ý từ trưởng nhóm là rất quan trọng.

Being on time is considered an ok behavior in social gatherings.

Đúng giờ được coi là một hành vi ổn trong các cuộc tụ họp xã hội.

02

Thỏa đáng hoặc theo thứ tự.

Satisfactory or in order.

Ví dụ

The presentation was ok, but it could have been better.

Bài thuyết trình tạm được, nhưng có thể tốt hơn.

Her essay was not ok, as it lacked proper structure.

Bài luận của cô ấy không ổn, vì thiếu cấu trúc đúng đắn.

Was the feedback on your writing ok for the IELTS test?

Phản hồi về bài viết của bạn có ổn cho bài kiểm tra IELTS không?

Dạng tính từ của Ok (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Ok

Ok

-

-

Ok (Noun)

oʊkˈei
oʊkˈei
01

Sự cho phép hoặc phê duyệt.

An authorization or approval.

Ví dụ

She gave her ok for the party to be held at her house.

Cô ấy đã đồng ý cho bữa tiệc được tổ chức tại nhà cô ấy.

He needed an ok from his parents to go on the trip.

Anh ấy cần sự đồng ý của bố mẹ để đi du lịch.

The event cannot proceed without the manager's ok.

Sự kiện không thể tiếp tục nếu không có sự đồng ý của người quản lý.

Dạng danh từ của Ok (Noun)

SingularPlural

Ok

Oks

Ok (Interjection)

oʊkˈei
oʊkˈei
01

Bày tỏ sự đồng ý hoặc chấp thuận.

Expressing agreement or acquiescence.

Ví dụ

A: Let's meet at 7 pm. B: Ok, sounds good.

A: Chúng ta gặp nhau lúc 7 giờ tối nhé. B: Ok, nghe hay đấy.

She asked if I could help her, and I replied, 'Ok.'

Cô ấy hỏi tôi có thể giúp cô ấy không, và tôi trả lời, 'Ok.'

Ok, I understand your point of view on this social issue.

Ok, tôi hiểu quan điểm của bạn về vấn đề xã hội này.

Ok (Adverb)

oʊkˈeɪ
oʊkˈeɪ
01

Được sử dụng để thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận.

Used to express agreement or acceptance.

Ví dụ

I think your idea is ok for our group project.

Tôi nghĩ ý tưởng của bạn ok cho dự án nhóm của chúng ta.

She didn't seem ok with the new seating arrangement.

Cô ấy không hài lòng với sự sắp xếp ghế ngồi mới.

Is it ok if we meet tomorrow to discuss the IELTS essay?

Có được không nếu chúng ta gặp nhau vào ngày mai để thảo luận về bài luận IELTS?

Dạng trạng từ của Ok (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Ok

Ok

-

-

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Ok cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

3.0/8Trung bình
Listening
Cao
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Giải đề Cambridge IELTS 17, Test 3, Speaking Part 2 & 3
[...] However, if the building doesn’t have much history or significance, or it just looks absolutely hideous, then I guess it would be to knock it down [...]Trích: Giải đề Cambridge IELTS 17, Test 3, Speaking Part 2 & 3
Giải đề Cambridge IELTS 17, Test 3, Speaking Part 2 & 3
[...] so I'm going to talk about one of the most famous and most recognizable landmarks in the world, and that is the Statue of Liberty, located in New York City [...]Trích: Giải đề Cambridge IELTS 17, Test 3, Speaking Part 2 & 3

Idiom with Ok

Không có idiom phù hợp