Bản dịch của từ Old face trong tiếng Việt
Old face

Old face(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ người hoặc vật đã sống, tồn tại trong một khoảng thời gian khá lâu; có tuổi, già hơn so với bình thường.
Having lived or existed for a relatively long time.
生活了很长时间的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Old face(Noun)
Một người có vẻ ngoài hoặc tính cách trông già hơn so với tuổi thật; dáng vẻ, nét mặt hoặc thái độ thể hiện sự cao tuổi hoặc thiếu trẻ trung.
A person who is aged in appearance or character.
看起来年纪大的人的外貌或性格
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cụm từ 'old face' thường được hiểu là gương mặt già nua hoặc có dấu hiệu của tuổi tác. Trong ngữ cảnh sử dụng, nó không chỉ đơn thuần mô tả bề ngoài mà còn có thể mang ý nghĩa ẩn dụ về kinh nghiệm sống. Tại Anh và Mỹ, cụm này không có sự khác biệt rõ rệt trong nghĩa hay cách dùng. Nhưng trong văn hóa, nó có thể gợi lên các cảm xúc và liên tưởng khác nhau liên quan đến sự lão hóa và trí tuệ".
Cụm từ "old face" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp từ "old" (cổ, già) và "face" (khuôn mặt). Từ "old" xuất phát từ tiếng Tây Đức cổ "ald", có nghĩa là "già" hay "cổ xưa", trong khi "face" có nguồn gốc từ tiếng La-tinh "facies", nghĩa là "khuôn mặt" hoặc "bề ngoài". Cụm từ này hiện nay thường được sử dụng để chỉ biểu hiện và những dấu hiệu của tuổi tác trên khuôn mặt, phản ánh quá trình lão hóa tự nhiên của con người.
Cụm từ "old face" không phải là một từ vựng phổ biến trong 4 thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong ngữ cảnh tổng quát, cụm từ này có thể được sử dụng để diễn đạt sự già nua hoặc tình trạng mệt mỏi của một người, thường xuất hiện trong các tình huống mô tả, nghệ thuật hay văn học. Tuy nhiên, cụm từ này không được coi là thuật ngữ chuyên ngành và ít được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật hoặc formal.
"Cụm từ 'old face' thường được hiểu là gương mặt già nua hoặc có dấu hiệu của tuổi tác. Trong ngữ cảnh sử dụng, nó không chỉ đơn thuần mô tả bề ngoài mà còn có thể mang ý nghĩa ẩn dụ về kinh nghiệm sống. Tại Anh và Mỹ, cụm này không có sự khác biệt rõ rệt trong nghĩa hay cách dùng. Nhưng trong văn hóa, nó có thể gợi lên các cảm xúc và liên tưởng khác nhau liên quan đến sự lão hóa và trí tuệ".
Cụm từ "old face" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp từ "old" (cổ, già) và "face" (khuôn mặt). Từ "old" xuất phát từ tiếng Tây Đức cổ "ald", có nghĩa là "già" hay "cổ xưa", trong khi "face" có nguồn gốc từ tiếng La-tinh "facies", nghĩa là "khuôn mặt" hoặc "bề ngoài". Cụm từ này hiện nay thường được sử dụng để chỉ biểu hiện và những dấu hiệu của tuổi tác trên khuôn mặt, phản ánh quá trình lão hóa tự nhiên của con người.
Cụm từ "old face" không phải là một từ vựng phổ biến trong 4 thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong ngữ cảnh tổng quát, cụm từ này có thể được sử dụng để diễn đạt sự già nua hoặc tình trạng mệt mỏi của một người, thường xuất hiện trong các tình huống mô tả, nghệ thuật hay văn học. Tuy nhiên, cụm từ này không được coi là thuật ngữ chuyên ngành và ít được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật hoặc formal.
