Bản dịch của từ Old-fashioned phrases trong tiếng Việt

Old-fashioned phrases

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Old-fashioned phrases(Phrase)

ˈoʊldfˈæʃənd frˈeɪzɪz
ˈoʊɫdˈfæʃənd ˈfreɪzɪz
01

Các cụm từ phản ánh các thành ngữ hoặc phong cách của một thời đã qua.

These phrases reflect idioms or stylistic language choices from earlier times.

体现早期语言习惯或风格特色的短语

Ví dụ
02

Những biểu đạt có thể gợi lên cảm xúc hoài niệm nhưng lại ít phổ biến trong tiếng nói hàng ngày hiện nay.

These expressions may evoke the past, but they're not commonly used in modern language.

这些表现或许能让人联想到过去,但在现代语言中已不常使用。

Ví dụ
03

Những cách diễn đạt cũ kỹ từng phổ biến nhưng hiện không còn được sử dụng thường xuyên

These are outdated expressions that used to be common but are no longer used frequently nowadays.

这些曾经流行一时的陈旧表达方式,现如今已经很少见了。

Ví dụ