Bản dịch của từ Old-fashioned sales technique trong tiếng Việt

Old-fashioned sales technique

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Old-fashioned sales technique(Noun)

ˈoʊldfˈæʃənd sˈeɪlz tɛknˈiːk
ˈoʊɫdˈfæʃənd ˈseɪɫz ˈtɛkˌnik
01

Một phương pháp tiếp thị dựa trên các cách tiếp cận truyền thống hơn là các kỹ thuật hiện đại

This is a marketing method that relies on traditional approaches rather than modern techniques.

这是一种依赖传统方式而非现代技术的营销方法。

Ví dụ
02

Một chiến lược bán hàng đã bị thay thế bởi các phương pháp mới hiệu quả hơn.

A sales strategy has been replaced by newer, more effective methods.

销售策略已经被更高效的新方法所取代。

Ví dụ
03

Một phương thức bán hàng sản phẩm hoặc dịch vụ đã trở nên lạc hậu hoặc không hiện đại

A method of selling products or services is considered outdated or no longer suitable for the modern era.

一種銷售產品或服務的方法被認為已經過時或不再符合時代潮流。

Ví dụ