Bản dịch của từ Old guard trong tiếng Việt
Old guard

Old guard(Noun)
Một nhóm người đã tồn tại lâu trong một tổ chức hoặc lĩnh vực, thường bảo thủ, chống lại thay đổi và không dễ tiếp nhận người ngoài hoặc ý tưởng mới.
An established group especially one that resists change and is hostile to outsiders.
保守派群体
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Old guard(Phrase)
Những người ở trong một vị trí (thường là chính trị hoặc doanh nghiệp) bảo thủ, chống lại thay đổi và ý tưởng mới; bộ phận cũ quen giữ quyền lực và không muốn cải tổ.
Those in a particular position who resist change and new ideas especially in politics or business.
守旧派
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "old guard" ám chỉ những thành viên lâu năm trong một tổ chức hoặc phong trào, thường có ảnh hưởng lớn và bảo vệ những giá trị hoặc truyền thống đã được thiết lập. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong chính trị, quân đội và các lĩnh vực văn hóa. Dù không có sự khác biệt lớn giữa Anh Anh và Anh Mỹ, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ, với người Anh thường nhấn mạnh âm “a” trong "guard".
Cụm từ "old guard" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "vieille garde", chỉ những thành viên kỳ cựu trong một tổ chức hoặc phong trào. Nó được sử dụng lần đầu trong bối cảnh quân sự vào thế kỷ 19, đặc biệt liên quan đến Quân đội Napoléon. Trong tiếng Anh hiện đại, "old guard" ám chỉ những người bảo thủ, giữ vững các giá trị hoặc truyền thống cũ, thể hiện sự tương phản với sự đổi mới và tiến bộ. Sự liên kết này cho thấy cách mà truyền thống và kinh nghiệm đang tiếp tục ảnh hưởng đến xã hội đương đại.
Cụm từ "old guard" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, nhất là trong các phần thi nghe và đọc, với tần suất vừa phải. Nó được sử dụng để chỉ nhóm người có kinh nghiệm lâu năm hoặc truyền thống trong một lĩnh vực cụ thể, thường trong bối cảnh chính trị hoặc tổ chức. Từ này cũng thường thấy trong các cuộc thảo luận về sự thay đổi trong quản lý hoặc lãnh đạo, khi đề cập đến sự cạnh tranh giữa thế hệ cũ và mới.
Cụm từ "old guard" ám chỉ những thành viên lâu năm trong một tổ chức hoặc phong trào, thường có ảnh hưởng lớn và bảo vệ những giá trị hoặc truyền thống đã được thiết lập. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong chính trị, quân đội và các lĩnh vực văn hóa. Dù không có sự khác biệt lớn giữa Anh Anh và Anh Mỹ, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ, với người Anh thường nhấn mạnh âm “a” trong "guard".
Cụm từ "old guard" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "vieille garde", chỉ những thành viên kỳ cựu trong một tổ chức hoặc phong trào. Nó được sử dụng lần đầu trong bối cảnh quân sự vào thế kỷ 19, đặc biệt liên quan đến Quân đội Napoléon. Trong tiếng Anh hiện đại, "old guard" ám chỉ những người bảo thủ, giữ vững các giá trị hoặc truyền thống cũ, thể hiện sự tương phản với sự đổi mới và tiến bộ. Sự liên kết này cho thấy cách mà truyền thống và kinh nghiệm đang tiếp tục ảnh hưởng đến xã hội đương đại.
Cụm từ "old guard" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, nhất là trong các phần thi nghe và đọc, với tần suất vừa phải. Nó được sử dụng để chỉ nhóm người có kinh nghiệm lâu năm hoặc truyền thống trong một lĩnh vực cụ thể, thường trong bối cảnh chính trị hoặc tổ chức. Từ này cũng thường thấy trong các cuộc thảo luận về sự thay đổi trong quản lý hoặc lãnh đạo, khi đề cập đến sự cạnh tranh giữa thế hệ cũ và mới.
