Bản dịch của từ Old guard trong tiếng Việt

Old guard

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Old guard(Noun)

ˈoʊld ɡˈɑɹd
ˈoʊld ɡˈɑɹd
01

Một nhóm người đã tồn tại lâu trong một tổ chức hoặc lĩnh vực, thường bảo thủ, chống lại thay đổi và không dễ tiếp nhận người ngoài hoặc ý tưởng mới.

An established group especially one that resists change and is hostile to outsiders.

保守派群体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Old guard(Phrase)

ˈoʊld ɡˈɑɹd
ˈoʊld ɡˈɑɹd
01

Những người ở trong một vị trí (thường là chính trị hoặc doanh nghiệp) bảo thủ, chống lại thay đổi và ý tưởng mới; bộ phận cũ quen giữ quyền lực và không muốn cải tổ.

Those in a particular position who resist change and new ideas especially in politics or business.

守旧派

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh