Bản dịch của từ Old herb trong tiếng Việt

Old herb

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Old herb(Noun)

ˈəʊld hˈɜːb
ˈoʊɫd ˈhɝb
01

Một loại cây được sử dụng để tạo hương vị hoặc mục đích chữa bệnh, đặc biệt là khi được phơi khô.

A plant used for flavoring or medicinal purposes especially when dried

Ví dụ
02

Một loại cây không phải là cây ăn quả hay bụi rậm.

A plant that is not a tree or shrub

Ví dụ
03

Một loại cây thơm thường được sử dụng trong nấu ăn hoặc với mục đích chữa bệnh.

An aromatic plant often used in cooking or for medicinal purposes

Ví dụ