Bản dịch của từ Old spouse trong tiếng Việt

Old spouse

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Old spouse(Phrase)

ˈəʊld spˈaʊs
ˈoʊɫd ˈspaʊs
01

Thuật ngữ dùng để chỉ người chồng hay người vợ cũ

A term used to refer to a former husband or wife

用来指以前的丈夫或妻子的术语

Ví dụ
02

Nhấn mạnh vào thời gian tồn tại của mối quan hệ hơn là trạng thái hiện tại của nó.

Emphasize the timeline of the relationship rather than its current status.

强调一段关系的时间长度重于它目前的状态。

Ví dụ
03

Trong một ngữ cảnh hài hước, có thể nói đến người bạn đời lâu năm trong cuộc sống hôn nhân.

In a humorous context, it might refer to a long-time spouse in a marriage.

在一个幽默的语境下,可以指一位长期婚姻中的伴侣。

Ví dụ